Lá hẹ có tới 7 lợi ích cho sức khỏe, từ bổ sung vitamin đến hỗ trợ kiểm soát cân nặng

GĐXH - Lá hẹ không chỉ giúp món ăn thơm ngon hơn mà còn cung cấp vitamin K, vitamin C, folate và chất xơ. Bổ sung lá hẹ vào thực đơn hợp lý có thể góp phần đa dạng dinh dưỡng, hỗ trợ sức khỏe xương và duy trì chế độ ăn lành mạnh.

Lá hẹ là loại rau gia vị thường xuất hiện trong nhiều món ăn của người Việt, từ canh, món xào đến các món hấp, bánh và trứng chiên. Với mùi thơm đặc trưng, lá hẹ giúp món ăn dậy vị mà không cần sử dụng quá nhiều gia vị. Không chỉ góp phần tạo nên hương vị cho bữa cơm gia đình, loại rau này còn cung cấp một số vitamin, khoáng chất và chất xơ cần thiết cho cơ thể.

Theo Ths.Bs Nguyễn Vũ Bình, Giảng viên Đại học Y Hà Nội, phần dinh dưỡng của lá hẹ có vitamin C, vitamin K, folate cùng các hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa. Đây đều là những thành phần có vai trò nhất định trong việc duy trì các chức năng bình thường của cơ thể. Bên cạnh đó, lá hẹ có lượng calo tương đối thấp, có thể được kết hợp với nhiều loại rau củ, thịt, cá và trứng để làm phong phú thực đơn hằng ngày.

Dù vậy, không nên xem một loại rau riêng lẻ là thực phẩm có thể phòng ngừa hay điều trị bệnh. Giá trị của lá hẹ cần được nhìn nhận trong tổng thể chế độ ăn đa dạng, cân đối và cách chế biến phù hợp. Việc bổ sung loại rau này vào bữa ăn có thể mang lại một số lợi ích dinh dưỡng, từ cung cấp vitamin, hỗ trợ tiêu hóa đến góp phần xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh.

Lá hẹ có tới 7 lợi ích cho sức khỏe, từ bổ sung vitamin đến hỗ trợ kiểm soát cân nặng - Ảnh 1.

Bổ sung lá hẹ vào bữa ăn là một cách đơn giản để tăng sự đa dạng của các loại rau xanh trong chế độ dinh dưỡng.

7 lợi ích của lá hẹ rất tốt cho sức khoẻ

1. Lá hẹ bổ sung vitamin và khoáng chất cho cơ thể

Lá hẹ cung cấp vitamin C, vitamin K, folate và một số khoáng chất cần thiết. Mỗi thành phần đảm nhiệm những vai trò khác nhau trong cơ thể, góp phần duy trì các hoạt động sinh lý bình thường.

Vitamin C tham gia vào quá trình hình thành collagen, hỗ trợ chức năng miễn dịch và tăng khả năng hấp thu sắt từ thực phẩm có nguồn gốc thực vật. Trong khi đó, folate cần thiết cho quá trình tổng hợp DNA và phân chia tế bào, đặc biệt quan trọng trong những giai đoạn cơ thể có nhu cầu tăng cao.

Vitamin K đóng vai trò trong quá trình đông máu bình thường và tham gia hoạt động của một số protein liên quan đến chuyển hóa xương. Dù vậy, lượng vitamin và khoáng chất thực tế cơ thể nhận được còn phụ thuộc vào khẩu phần ăn, độ tươi của nguyên liệu và cách chế biến.

Lá hẹ có tới 7 lợi ích cho sức khỏe, từ bổ sung vitamin đến hỗ trợ kiểm soát cân nặng - Ảnh 2.

Rau hẹ có thể chế biến được nhiều món ăn trong mâm cơm gia đình.

2. Cung cấp các hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa

Lá hẹ thuộc nhóm rau họ hành, cùng với hành lá, hành tây và tỏi. Nhóm thực phẩm này chứa các hợp chất thực vật, trong đó có flavonoid và những hợp chất chứa lưu huỳnh tạo nên mùi vị đặc trưng.

Một số hợp chất trong lá hẹ có hoạt tính chống oxy hóa trong các nghiên cứu. Về mặt sinh học, chất chống oxy hóa có thể tham gia bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu về hợp chất riêng lẻ không đồng nghĩa với việc ăn lá hẹ có thể phòng ngừa hoặc điều trị một bệnh cụ thể.

Cách tiếp cận hợp lý là bổ sung lá hẹ cùng nhiều loại rau có màu sắc khác nhau trong bữa ăn. Sự đa dạng thực phẩm giúp cơ thể tiếp nhận nhiều nhóm vitamin, khoáng chất và hợp chất thực vật hơn so với việc chỉ tập trung vào một loại rau.

3. Góp phần xây dựng chế độ ăn có lợi cho tim mạch

Lá hẹ có lượng calo thấp, ít chất béo và có thể làm tăng hương vị cho nhiều món ăn. Khi sử dụng loại rau này cùng các nguyên liệu phù hợp, người nội trợ có thêm lựa chọn để xây dựng bữa ăn cân đối, hạn chế phụ thuộc vào các loại gia vị chứa nhiều muối.

Chẳng hạn, lá hẹ có thể được dùng trong món trứng hấp, canh đậu phụ hoặc các món xào nhanh với lượng dầu vừa phải. Mùi thơm của rau giúp món ăn đậm đà hơn mà không nhất thiết phải thêm nhiều muối, nước mắm hoặc nước chấm.

Tuy nhiên, lợi ích đối với tim mạch không đến từ riêng lá hẹ. Chế độ ăn tốt cho tim mạch cần được xây dựng tổng thể, bao gồm rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các nguồn đạm phù hợp và chất béo lành mạnh; đồng thời hạn chế lượng muối, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.

4. Bổ sung chất xơ, hỗ trợ hoạt động của hệ tiêu hóa

Lá hẹ có chứa chất xơ, góp phần hỗ trợ hoạt động bình thường của đường ruột. Chất xơ trong chế độ ăn giúp tăng khối lượng phân và hỗ trợ quá trình đào thải chất cặn bã, tùy thuộc vào loại chất xơ và lượng nước được cung cấp.

Dù vậy, lá hẹ thường chỉ được sử dụng với lượng vừa phải trong mỗi món ăn nên không thể là nguồn chất xơ duy nhất. Để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, nên ăn đa dạng rau xanh, trái cây, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt.

Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm cũng nên chú ý phản ứng của cơ thể khi ăn lá hẹ, nhất là khi sử dụng lượng lớn hoặc ăn kèm những nguyên liệu dễ gây đầy hơi. Việc tăng chất xơ nên được thực hiện từ từ và kết hợp uống đủ nước.

Lá hẹ có tới 7 lợi ích cho sức khỏe, từ bổ sung vitamin đến hỗ trợ kiểm soát cân nặng - Ảnh 3.

Lá hẹ có thể kết hợp với nhiều nguyên liệu như trứng, đậu phụ, thịt và hải sản để chế biến thành những món ăn hấp dẫn.

5. Vitamin K trong lá hẹ góp phần duy trì sức khỏe xương

Vitamin K là một vi chất tham gia hoạt động của các protein liên quan đến quá trình chuyển hóa xương. Vì vậy, thực phẩm cung cấp vitamin K như lá hẹ có thể góp phần bổ sung vi chất này trong chế độ ăn hằng ngày.

Tuy nhiên, sức khỏe xương không phụ thuộc vào một loại vitamin duy nhất. Cơ thể cần đủ canxi, vitamin D, protein và các chất dinh dưỡng khác, đồng thời cần vận động phù hợp, đặc biệt là các hoạt động chịu sức nặng của cơ thể.

Người lớn tuổi hoặc người có nguy cơ loãng xương nên duy trì chế độ ăn cân bằng, vận động thường xuyên và thực hiện thăm khám theo hướng dẫn chuyên môn khi cần thiết. Không nên coi việc ăn lá hẹ là biện pháp thay thế điều trị loãng xương hoặc bổ sung vi chất theo chỉ định.

Lưu ý: Người đang sử dụng thuốc chống đông máu như warfarin cần duy trì lượng vitamin K trong khẩu phần tương đối ổn định. Không nhất thiết phải kiêng lá hẹ, nhưng nên trao đổi với nhân viên y tế nếu có thay đổi đáng kể về chế độ ăn.

6. Lá hẹ phù hợp với thực đơn kiểm soát cân nặng

Với lượng calo thấp, lá hẹ có thể giúp tăng tỷ lệ rau trong bữa ăn mà không làm tăng đáng kể năng lượng nạp vào khi được chế biến đơn giản. Đây là lựa chọn phù hợp để kết hợp cùng các nguồn protein như trứng, cá, thịt nạc hoặc đậu phụ.

Tuy nhiên, một món ăn có lá hẹ không mặc nhiên ít calo. Lượng dầu khi xào, phần thịt nhiều mỡ hoặc các loại sốt đi kèm đều có thể làm tăng năng lượng của món ăn. Vì vậy, nếu mục tiêu là kiểm soát cân nặng, cần quan tâm đến toàn bộ nguyên liệu và khẩu phần.

Việc duy trì cân nặng hợp lý phụ thuộc vào sự cân bằng giữa năng lượng nạp vào và năng lượng tiêu hao, cùng thói quen vận động, giấc ngủ và tính bền vững của chế độ ăn. Lá hẹ chỉ là một thành phần có thể hỗ trợ thực đơn đa dạng hơn.

Lá hẹ có tới 7 lợi ích cho sức khỏe, từ bổ sung vitamin đến hỗ trợ kiểm soát cân nặng - Ảnh 4.

Sử dụng lá hẹ để tạo hương vị cho món ăn giúp thực đơn gia đình thêm phong phú mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào gia vị.

7. Mùi thơm của lá hẹ giúp giảm phụ thuộc vào gia vị nhiều muối

Một cách sử dụng lá hẹ hữu ích trong bữa ăn là tận dụng mùi thơm tự nhiên để tăng hương vị. Khi kết hợp với trứng, đậu phụ, thịt nạc hoặc các món canh, lá hẹ có thể giúp món ăn hấp dẫn mà không cần nêm quá nhiều muối hay dùng nhiều nước chấm.

Việc giảm lượng muối trong chế độ ăn có ý nghĩa đối với kiểm soát huyết áp và sức khỏe tim mạch. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị người trưởng thành tiêu thụ dưới 2.000 mg natri mỗi ngày, tương đương dưới 5 g muối từ tất cả các nguồn thực phẩm.

Để thực hiện điều này, có thể dùng lá hẹ cùng các loại rau thơm, hành, tỏi, gừng hoặc gia vị tự nhiên khác để tăng mùi vị. Cần lưu ý rằng giảm muối khi nấu ăn sẽ không mang lại hiệu quả nếu vẫn sử dụng nhiều nước chấm, nước mắm hoặc thực phẩm chế biến sẵn có hàm lượng natri cao.

Cách sử dụng lá hẹ để giữ chất lượng dinh dưỡng

Khi chọn mua, nên ưu tiên lá hẹ tươi, có màu sắc tự nhiên, không dập nát, úa vàng hoặc có dấu hiệu hư hỏng. Rau cần được rửa sạch dưới vòi nước trước khi cắt và chế biến, đồng thời bảo quản phù hợp để hạn chế giảm chất lượng.

Lá hẹ có thể dùng trong các món canh, hấp trứng hoặc xào nhanh. Không nên nấu quá lâu nếu không cần thiết, bởi nhiệt độ và thời gian chế biến có thể ảnh hưởng đến một số vitamin nhạy cảm với nhiệt. Với món xào, nên sử dụng lượng dầu vừa phải; với món canh, có thể cho lá hẹ vào gần cuối quá trình nấu.

Nhìn chung, lá hẹ là loại rau dễ sử dụng, có thể bổ sung một số vitamin, khoáng chất, chất xơ và hợp chất thực vật vào thực đơn. Để tận dụng giá trị dinh dưỡng, nên kết hợp lá hẹ với nhiều nhóm thực phẩm khác, chế biến hợp lý và duy trì chế độ ăn đa dạng thay vì kỳ vọng một loại rau có thể mang lại lợi ích toàn diện cho sức khỏe.

Lá hẹ có tới 7 lợi ích cho sức khỏe, từ bổ sung vitamin đến hỗ trợ kiểm soát cân nặng - Ảnh 5.Loại củ màu tím giàu chất chống oxy hoá, người bị tiểu đường cần lưu ý khi ăn

GĐXH - Khoai lang tím cung cấp chất xơ, kali và anthocyanin có hoạt tính chống oxy hóa. Tuy nhiên, đây vẫn là thực phẩm giàu tinh bột, người mắc tiểu đường cần chú ý lượng ăn và cách chế biến.

Lá hẹ có tới 7 lợi ích cho sức khỏe, từ bổ sung vitamin đến hỗ trợ kiểm soát cân nặng - Ảnh 6.Mướp lành tính nhưng có 5 điều cần tránh khi chọn mua và chế biến

GĐXH - Mướp chứa nhiều nước, có chất xơ và một số vitamin, khoáng chất. Tuy nhiên, nếu quả có vị đắng bất thường, đã hư hỏng hoặc được chế biến không phù hợp, món rau quen thuộc này có thể không còn an toàn như nhiều người nghĩ.

Lá hẹ có tới 7 lợi ích cho sức khỏe, từ bổ sung vitamin đến hỗ trợ kiểm soát cân nặng - Ảnh 7.Măng tươi có độc không? 3 nhóm người có thể bổ sung vào thực đơn nhưng cần nhớ kỹ điều này

GĐXH - Măng tươi là thực phẩm quen thuộc trong nhiều món ăn của người Việt, từ canh măng, măng luộc đến măng xào. Tuy nhiên, những lo ngại về độc tố trong măng khiến không ít người e ngại khi sử dụng. Theo ThS.BS Nguyễn Vũ Bình, giảng viên Đại học Y Hà Nội, măng có thể góp mặt trong chế độ ăn đa dạng, nhưng cần được sơ chế, chế biến đúng cách và sử dụng phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của mỗi người.