Kết quả xổ số - KQXS hôm nay thứ Hai, ngày 18/11/2024
GĐXH - Kết quả xổ số hôm nay - KQXS thứ Hai ngày 18/11/2024: Xổ số miền Nam - XSMN, xổ số miền Trung - XSMT, xổ số miền Bắc - XSMB như thế nào? Mời độc giả cập nhật kết quả ngay dưới đây.
Kết quả xổ số
Chuyên trang Gia đình và Xã hội cập nhật kết quả xổ số - KQXS hôm nay thứ Hai ngày 18/11/2024: Xổ số miền Nam - XSMN, xổ số miền Trung - XSMT, xổ số miền Bắc - XSMB.
Theo đó, xổ số thứ Hai ngày 18/11/2024 được mở thưởng tại 6 công ty xổ số kiến thiết. Xổ số TP. HCM - XSHCM, Đồng Tháp - XSDT, Cà Mau - XSCM; Xổ số Phú Yên - XSPY, Thừa Thiên Huế - XSTTH; Xổ số Hà Nội - XSHN.
KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam
Đầu tiên, xổ số miền Nam hôm nay thứ Hai ngày 18/11/2024 có kết quả như sau:
| Thứ Hai | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
18/11/2024 | L: 11D2 | L: S47 | L: 24-T11K3 |
| Giải đặc biệt | 233941 | 901085 | 807877 |
| Giải nhất | 96070 | 64720 | 52048 |
| Giải nhì | 47858 | 49158 | 60680 |
| Giải ba | 07499 65839 | 30639 31992 | 52793 58208 |
| Giải tư | 10010 25831 31679 94488 72022 46594 20549 | 51333 42293 21283 43855 01677 29566 51726 | 63477 64958 48775 24448 94607 73568 33650 |
| Giải năm | 9567 | 1413 | 4249 |
| Giải sáu | 9218 4476 9941 | 4205 3792 1909 | 1306 4375 5993 |
| Giải bảy | 737 | 496 | 852 |
| Giải tám | 28 | 78 | 16 |
KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung
Tiếp theo, xổ số miền Trung hôm nay thứ Hai ngày 18/11/2024 có kết quả như sau:
| Thứ Hai | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
18/11/2024 | XSPY | XSTTH |
| Giải đặc biệt | 632639 | 833715 |
Giải nhất | 31768 | 76473 |
| Giải nhì | 33337 | 33197 |
| Giải ba | 64154 06714 | 07127 59553 |
| Giải tư | 45188 74373 44267 23577 38071 88806 50367 | 83960 35376 08410 33247 52737 02820 11050 |
| Giải năm | 4789 | 6800 |
| Giải sáu | 4507 7565 4493 | 3972 3925 1364 |
| Giải bảy | 065 | 035 |
| Giải tám | 88 | 78 |
KQXSMB - Kết quả xổ số miền Bắc
Cuối cùng, xổ số miền Bắc hôm nay thứ Hai ngày 18/11/2024 có kết quả như sau:
| Hà Nội - Ký hiệu trúng số Đặc Biệt: 19XA-18XA-10XA-7XA-1XA-3XA-5XA-16XA | ||||||
| ĐB | 22493 | |||||
| Giải 1 | 67415 | |||||
| Giải 2 | 42265 | 77096 | ||||
| Giải 3 | 34758 | 83341 | 06221 | |||
80501 | 65502 | 37280 | ||||
| Giải 4 | 1175 | 1496 | 0683 | 5072 | ||
| Giải 5 | 1181 | 3593 | 3306 | |||
6882 | 5822 | 6811 | ||||
| Giải 6 | 600 | 323 | 361 | |||
| Giải 7 | 10 | 35 | 48 | 01 | ||



