Kết quả xổ số (KQXS) hôm nay thứ Hai, ngày 15/4/2024 cả 3 miền là bao nhiêu?
GĐXH - Kết quả xổ số hôm nay - KQXS thứ Hai ngày 15/4/2024: Xổ số miền Nam - XSMN, xổ số miền Trung - XSMT, xổ số miền Bắc - XSMB như thế nào? Mời độc giả cập nhật kết quả ngay dưới đây.
Kết quả xổ số
Chuyên trang Gia đình và Xã hội cập nhật kết quả xổ số - KQXS hôm nay thứ Hai ngày 15/4/2024: Xổ số miền Nam - XSMN, xổ số miền Trung - XSMT, xổ số miền Bắc - XSMB.
Theo đó, xổ số thứ Hai ngày 15/4/2024 được mở thưởng tại 6 công ty xổ số kiến thiết. Xổ số TP. HCM - XSHCM, Đồng Tháp - XSDT, Cà Mau - XSCM; Xổ số Phú Yên - XSPY, Thừa Thiên Huế - XSTTH; Xổ số Hà Nội - XSHN.
KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam
Đầu tiên, xổ số miền Nam hôm nay thứ Hai ngày 15/4/2024 có kết quả như sau:
| Thứ Hai | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
15/4/2024 | L: 4C2 | L: S16 | L: 24-T04K3 |
| Giải đặc biệt | 903684 | 746822 | 806843 |
| Giải nhất | 24696 | 51884 | 45450 |
| Giải nhì | 63050 | 26044 | 71133 |
| Giải ba | 91018 28489 | 91127 49515 | 14948 24529 |
| Giải tư | 58492 62416 15278 19922 21500 56497 47467 | 60543 96122 77367 02549 58653 84818 92788 | 19556 08176 76180 20030 72217 53465 66468 |
| Giải năm | 3468 | 5548 | 7848 |
| Giải sáu | 1973 0520 6979 | 5414 6950 8819 | 3158 0387 3139 |
| Giải bảy | 494 | 833 | 148 |
| Giải tám | 98 | 41 | 35 |
KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung
Tiếp theo, xổ số miền Trung hôm nay thứ Hai ngày 15/4/2024 có kết quả như sau:
| Thứ Hai | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
15/4/2024 | XSPY | XSTTH |
| Giải đặc biệt | 049036 | 208358 |
Giải nhất | 78435 | 75688 |
| Giải nhì | 72318 | 51304 |
| Giải ba | 95364 04717 | 94213 58888 |
| Giải tư | 82469 33408 67129 81691 02728 33121 14597 | 47148 79999 49213 22807 48046 93799 30152 |
| Giải năm | 1210 | 7922 |
| Giải sáu | 3097 9394 8815 | 6946 6400 6351 |
| Giải bảy | 536 | 292 |
| Giải tám | 23 | 13 |
KQXSMB - Kết quả xổ số miền Bắc
Cuối cùng, xổ số miền Bắc hôm nay thứ Hai ngày 15/4/2024 có kết quả như sau:
| Hà Nội - Ký hiệu trúng số Đặc Biệt: 1KS-13KS-9KS-19KS-12KS-10KS-5KS-8KS | ||||||
| ĐB | 99369 | |||||
| Giải 1 | 13829 | |||||
| Giải 2 | 59861 | 27481 | ||||
| Giải 3 | 65303 | 77704 | 89049 | |||
50013 | 34525 | 33222 | ||||
| Giải 4 | 3926 | 2651 | 0546 | 3393 | ||
| Giải 5 | 0937 | 3884 | 1948 | |||
1679 | 9105 | 2079 | ||||
| Giải 6 | 334 | 673 | 600 | |||
| Giải 7 | 54 | 33 | 98 | 29 | ||



