Top 10 thực phẩm giàu kẽm bạn nên ăn để tăng cường miễn dịch
Cung cấp đủ kẽm cho cơ thể giúp cải thiện hệ thống miễn dịch và chữa lành vết thương. Cách bổ sung kẽm an toàn và hiệu quả nhất là thông qua chế độ ăn uống.
1. Vì sao cần phải bổ sung thực phẩm giàu kẽm trong bữa ăn hàng ngày?
Kẽm là một khoáng chất thiết yếu tạo nên thành phần của hơn 300 enzym trong cơ thể. Nhiều quá trình quan trọng của cơ thể cần kẽm. Kẽm cần thiết cho sự tổng hợp DNA, chữa lành vết thương, đông máu, miễn dịch, trao đổi chất và tăng trưởng. Kẽm cũng cần thiết để duy trì khứu giác và vị giác. Vì vậy, khả năng nếm và ngửi của chúng ta cũng phụ thuộc vào kẽm.
Sự thiếu hụt kẽm có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng và dễ mắc các bệnh: tiêu chảy, liệt dương, rụng tóc, tổn thương mắt và da, chán ăn và suy giảm khả năng miễn dịch.
Đặc biệt, đối với trẻ em, kẽm có ảnh hưởng quan trọng tới sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Thiếu kẽm làm trẻ chậm lớn, biếng ăn, hay mắc bệnh nhiễm khuẩn, suy dinh dưỡng và chậm phát triển chiều cao…
Như vậy, có thể thấy vai trò của kẽm rất quan trọng với sức khỏe và hệ miễn dịch. Tuy nhiên, trên thực tế nhiều người chưa chú ý đến việc bổ sung đầy đủ kẽm trong chế độ ăn uống, bữa ăn hàng ngày còn thiếu các thực phẩm giàu kẽm. Riêng đối với trẻ thường hay biếng ăn, khẩu phần ăn của một số trẻ chưa phong phú dẫn đến thiếu kẽm.
Theo TS. BS Phan Bích Nga, Giám đốc Trung tâm Khám tư vấn dinh dưỡng - Viện Dinh dưỡng Quốc gia, có nhiều trường hợp trẻ tới Trung tâm khám trong tình trạng chậm phát triển chiều cao, biếng ăn, giảm sức đề kháng hay mắc bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu chảy, suy dinh dưỡng... nguyên nhân do thiếu kẽm.
Không ít cha mẹ cố ép cho con ăn số lượng nhiều nhưng quên không để ý tới chất lượng dinh dưỡng hợp lý trong khẩu phần ăn của trẻ, trong đó thường bỏ qua kẽm.
Vì vậy, TS. BS Phan Bích Nga cho biết, cha mẹ có thể bổ sung kẽm cho trẻ bằng các thực phẩm giàu kẽm. Đối với trẻ dưới 6 tháng tuổi, để đủ kẽm nên cho bú sữa mẹ vì kẽm trong sữa mẹ sẽ dễ hấp thu hơn sữa công thức.

Cần bổ sung thực phẩm giàu kẽm trong bữa ăn hàng ngày.
2. Nhu cầu kẽm của cơ thể cụ thể như sau:
- Nhu cầu kẽm ở trẻ dưới 1 tuổi khoảng 5m/ngày.
- Trẻ 1-10 tuổi khoảng 10mg/ngày.
- Thanh thiếu niên và người trưởng thành khoảng 15mg/ngày đối với nam và 12mg/ngày đối với nữ.
- Phụ nữ mang thai cần 15mg/ngày.
- Phụ nữ cho con bú 6 tháng đầu cần 19mg và cho con bú lúc 6-12 tháng cần 16mg kẽm mỗi ngày.
- Với trẻ nhũ nhi, để có đủ kẽm, nên cố gắng cho trẻ bú sữa mẹ đầy đủ vì kẽm trong sữa mẹ dễ hấp thu hơn nhiều so với sữa bò.
Không có bằng chứng về các tác động bất lợi của việc tiêu thụ dư thừa kẽm từ thức ăn tự nhiên. Vì vậy cách an toàn và hiệu quả nhất để cung cấp đủ kẽm cho cơ thể là thông qua chế độ ăn uống hằng ngày.
Chất kẽm có nhiều trong các loại thực phẩm có nguồn gốc động vật. Thực phẩm có nguồn gốc thực vật thường chứa ít kẽm và có giá trị sinh học thấp do khó được hấp thu. Nguồn thức ăn nhiều kẽm từ động vật như: sò, hàu, thịt bò, cừu, gà và lợn nạc, sữa, trứng, cá, tôm, cua…
3. Những thực phẩm giàu kẽm bạn nên ăn để cung cấp đủ kẽm cho cơ thể
3.1. Thịt đỏ
Thực phẩm có nguồn gốc từ động vật là nguồn cung cấp kẽm tốt nhất và thịt đứng đầu danh sách. Đặc biệt, thịt đỏ là một nguồn tuyệt vời của chất dinh dưỡng này. Thịt cũng chứa nhiều vitamin B12, loại vitamin này không có trong các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc thực vật.
Tuy nhiên, thịt đỏ cũng chứa nhiều cholesterol và chất béo, ăn quá nhiều có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe tim mạch. Vì vậy, bạn nên ăn vừa phải.

Thịt đỏ rất giàu kẽm.
3.2. Thịt gà
Thịt gà là một nguồn protein nạc tuyệt vời, góp phần vào sự phát triển và tăng trưởng cơ bắp. Nhưng có thể nhiều người trong chúng ta chưa biết rằng nó cũng rất giàu kẽm.
Trong 85g thịt gà chứa 2,4mg kẽm. Ăn thịt gà thường xuyên rất tốt cho xương, sức khỏe tim mạch và khả năng miễn dịch của cơ thể.
3.3. Động vật có vỏ
Động vật có vỏ có hàm lượng calo thấp và giàu kẽm. Trong đó, hàu có hàm lượng kẽm cao nhất với 50g hàu chứa 8,5mg kẽm
Các động vật có vỏ khác như: cua, tôm, tôm hùm, vẹm chứa ít kẽm hơn hàu nhưng vẫn là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng dồi dào. Chúng chứa nhiều vitamin B12, rất quan trọng đối với hệ thần kinh, sự trao đổi chất và các tế bào máu khỏe mạnh.
3.4. Các loại đậu
Trong các loại thực phẩm có nguồn gốc thực vật giàu kẽm thì các loại đậu là một lựa chọn tốt. Các loại đậu như đậu xanh, đậu lăng, đậu gà là nguồn cung cấp kẽm dồi dào. Chúng cũng ít chất béo, ít calo và chứa các chất dinh dưỡng thiết yếu khác như protein và chất xơ.
- Trong 164g đậu gà chứa 2,5mg kẽm
- 100g đậu lăng chứa 4,78mg kẽm
- 180g đậu tây chứa 5,1mg kẽm

Các loại đậu là thực phẩm có nguồn gốc thực vật giàu kẽm.
3.5. Hạt điều
Hạt điều là loại hạt phổ biến chứa nhiều kẽm và các vi chất khác như đồng, vitamin K, vitamin A và folate.
Trong 28g hạt điều chứa 1,6 mg kẽm. Hạt điều tạo ra một nguồn axit béo không bão hòa đơn và không bão hòa đa, có thể giúp giảm sự tích tụ chất béo và cholesterol và kiểm soát huyết áp. Vì vậy, ăn hạt điều thường xuyên vừa cung cấp kẽm vừa tốt cho sức khỏe tim mạch.
3.6. Yến mạch
Một trong những lý do tại sao mọi người thích yến mạch là bởi vì nó là một loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng. Yến mạch chứa nhiều chất xơ, beta-glucan, vitamin B6 và folate, giúp điều chỉnh mức cholesterol và thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn tốt trong đường ruột.
Một lý do khác bạn nên bổ sung yến mạch vào chế độ ăn uống là hàm lượng kẽm trong nó. Nửa bát yến mạch chứa 1,3mg kẽm.
3.7. Nấm
Nếu bạn muốn bổ sung kẽm trong chế độ ăn uống mà không tiêu thụ quá nhiều calo, hãy ăn nấm. Nấm có hàm lượng calo thấp và chứa nhiều chất dinh dưỡng thiết yếu như vitamin A, C, E và sắt. Chúng cũng chứa một lượng germanium, một chất dinh dưỡng hiếm khi được tìm thấy trong một số loại rau giúp cơ thể chúng ta sử dụng oxy một cách hiệu quả. Trong 210gm nấm chứa 1,2mg kẽm
3.8. Hạt bí ngô
Hạt bí ngô chứa nhiều chất dinh dưỡng khác nhau bao gồm kẽm. Ngoài sắt, magiê và đồng, hạt bí ngô cũng rất giàu phytoestrogen, các hợp chất giúp cải thiện mức độ cholesterol tốt ở phụ nữ sau mãn kinh. Trong 28g hạt bí ngô chứa 2,2mg kẽm.

Hạt bí ngô.
3.9. Sữa và sữa chua
Sữa và sữa chua không chỉ là thực phẩm giàu canxi mà chúng còn chứa một lượng kẽm đáng kể. Chúng tốt cho xương, răng và sức khỏe đường ruột. Trong 250ml sữa ít béo chứa 1,02mg kẽm. 250ml sữa chua nguyên chất ít béo chứa 2,38mg kẽm.
3.10. Sô cô la đen
Sô cô la cũng là một nguồn cung cấp kẽm tốt. Sô cô la càng sẫm màu thì hàm lượng kẽm càng cao. Trong một thanh 100g sô cô la đen chứa 3,3mg kẽm
Sô cô la đen cũng chứa flavanol, có lợi cho mạch máu, hỗ trợ kiểm soát huyết áp, cải thiện lưu lượng máu và tăng cường miễn dịch.
Tế bào ung thư hình thành thế nào trong cơ thể? Người Việt cần hiểu đúng để ngăn ngừa từ sớm
Sống khỏe - 1 giờ trướcGĐXH - Tế bào ung thư không xuất hiện đột ngột mà hình thành âm thầm từ những biến đổi nhỏ trong cơ thể.
Suy thận độ 1 - Nhận biết thế nào, cải thiện ra sao?
Sống khỏe - 1 giờ trướcSuy thận độ 1 là giai đoạn sớm của bệnh suy thận mạn, khi chỉ một phần nhỏ tế bào thận bị tổn thương và chức năng thận mới giảm nhẹ. Vậy làm thế nào để nhận biết suy thận độ 1 và cách cải thiện ra sao?
Vì sao nhiều người được khuyên ăn yến mạch vào buổi sáng? 4 lợi ích tốt cho huyết áp và tim mạch
Sống khỏe - 2 giờ trướcGĐXH - Không chỉ là món ăn quen thuộc trong thực đơn giảm cân, yến mạch còn được đánh giá cao về lợi ích tim mạch nếu ăn đúng thời điểm. Đặc biệt vào buổi sáng, loại ngũ cốc này có thể hỗ trợ ổn định huyết áp và bảo vệ trái tim theo cách đơn giản nhưng hiệu quả.
Tại sao đầu giường không nên để giấy vệ sinh?: Biết lý do này bạn sẽ bỏ chúng đi ngay lập tức
Sống khỏe - 4 giờ trướcGĐXH - Thực tế, việc để giấy vệ sinh ở đầu giường nhiều người thấy thuận tiện và nghĩ là sạch sẽ nhưng không hề vô hại như chúng ta tưởng. Có rất nhiều yếu tố gây hại cho sức khỏe mà mọi người không thể nhìn bằng mắt thường được.
Thói quen âm thầm 'nuôi lớn' tế bào ung thư, nhiều người Việt đang mắc phải
Sống khỏe - 16 giờ trướcGĐXH - Bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia là cách giảm nguy cơ hình thành tế bào ung thư đơn giản nhưng và mang lại lợi ích lâu dài.
Đừng để thói quen ăn uống hại sức khoẻ: Chuyên gia dinh dưỡng tiết lộ 9 quy tắc 'vàng' giúp bạn khoẻ đẹp toàn diện
Sống khỏe - 18 giờ trướcGĐXH - Dinh dưỡng không chỉ là ăn để no mà là nền tảng cốt lõi của sức khỏe bền vững. Theo PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng – Viện Dinh dưỡng Quốc gia, việc tuân thủ 9 lời khuyên dựa trên Hướng dẫn chế độ ăn uống giai đoạn 2025-2030 sẽ giúp chúng ta phòng tránh bệnh tật và duy trì cơ thể dẻo dai.
Người gầy vẫn gan nhiễm mỡ: Hóa ra 'thủ phạm' không phải do ăn nhiều hay béo phì
Bệnh thường gặp - 19 giờ trướcGĐXH - Dù sở hữu thân hình mảnh khảnh, thậm chí ăn uống kiêng khem khắt khe, nhiều người trẻ vẫn ngỡ ngàng khi nhận kết quả chẩn đoán gan nhiễm mỡ độ 2, độ 3.
Tuổi thọ dài hay ngắn, chỉ cần nhìn cách ăn là biết?: 6 đặc điểm ở những người có tuổi thọ thấp
Sống khỏe - 21 giờ trướcGĐXH - Cách bạn ăn phản ánh khả năng điều tiết dinh dưỡng và sức chịu đựng của hệ tiêu hóa. Đừng để những thói quen tùy tiện hằng ngày trở thành "kẻ sát nhân thầm lặng" rút ngắn đi hàng chục năm tuổi thọ của chính mình.
Phòng ngừa suy thận từ bữa ăn hằng ngày: Những sai lầm nhiều người Việt đang mắc
Sống khỏe - 1 ngày trướcGĐXH - Các chuyên gia cảnh báo, ăn mặn, dư đạm và lạm dụng thực phẩm chế biến sẵn đang âm thầm làm tổn thương thận, đẩy nhiều người vào nguy cơ suy thận mà không hề hay biết.
Bật mí 6 công thức bữa sáng tốt nhất của các bác sĩ tim mạch hàng đầu
Sống khỏe - 1 ngày trướcBữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày, đặc biệt là đối với sức khỏe tim mạch. Vậy bạn có biết các bác sĩ tim mạch thường chọn ăn gì vào mỗi sáng không?
Tuổi thọ dài hay ngắn, chỉ cần nhìn cách ăn là biết?: 6 đặc điểm ở những người có tuổi thọ thấp
Sống khỏeGĐXH - Cách bạn ăn phản ánh khả năng điều tiết dinh dưỡng và sức chịu đựng của hệ tiêu hóa. Đừng để những thói quen tùy tiện hằng ngày trở thành "kẻ sát nhân thầm lặng" rút ngắn đi hàng chục năm tuổi thọ của chính mình.