Kết quả xổ số - KQXS hôm nay thứ Hai, ngày 21/10/2024
GĐXH - Kết quả xổ số hôm nay - KQXS thứ Hai ngày 21/10/2024: Xổ số miền Nam - XSMN, xổ số miền Trung - XSMT, xổ số miền Bắc - XSMB như thế nào? Mời độc giả cập nhật kết quả ngay dưới đây.
Kết quả xổ số
Chuyên trang Gia đình và Xã hội cập nhật kết quả xổ số - KQXS hôm nay thứ Hai ngày 21/10/2024: Xổ số miền Nam - XSMN, xổ số miền Trung - XSMT, xổ số miền Bắc - XSMB.
Theo đó, xổ số thứ Hai ngày 21/10/2024 được mở thưởng tại 6 công ty xổ số kiến thiết. Xổ số TP. HCM - XSHCM, Đồng Tháp - XSDT, Cà Mau - XSCM; Xổ số Phú Yên - XSPY, Thừa Thiên Huế - XSTTH; Xổ số Hà Nội - XSHN.
KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam
Đầu tiên, xổ số miền Nam hôm nay thứ Hai ngày 21/10/2024 có kết quả như sau:
| Thứ Hai | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
21/10/2024 | L: 10D2 | L: S43 | L: 24-T10K3 |
| Giải đặc biệt | 069169 | 197268 | 378297 |
| Giải nhất | 83925 | 87221 | 98535 |
| Giải nhì | 34576 | 99660 | 19033 |
| Giải ba | 31016 76145 | 91048 46362 | 15664 92530 |
| Giải tư | 11856 73671 87030 46402 04680 00535 64868 | 70487 63514 37871 08050 26423 86439 08965 | 73710 16849 93800 50711 60964 65235 30294 |
| Giải năm | 1494 | 9347 | 5492 |
| Giải sáu | 9368 0308 2655 | 2006 8887 9992 | 1894 4748 3353 |
| Giải bảy | 083 | 012 | 449 |
| Giải tám | 19 | 70 | 96 |
KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung
Tiếp theo, xổ số miền Trung hôm nay thứ Hai ngày 21/10/2024 có kết quả như sau:
| Thứ Hai | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
21/10/2024 | XSPY | XSTTH |
| Giải đặc biệt | 418659 | 855967 |
Giải nhất | 71255 | 52148 |
| Giải nhì | 09892 | 72269 |
| Giải ba | 28487 73074 | 07865 14275 |
| Giải tư | 93372 05104 54798 03324 86089 87551 95632 | 95676 51374 24684 77943 92506 50915 84094 |
| Giải năm | 2372 | 0638 |
| Giải sáu | 7388 6393 6202 | 0654 6295 1610 |
| Giải bảy | 112 | 638 |
| Giải tám | 44 | 54 |
KQXSMB - Kết quả xổ số miền Bắc
Cuối cùng, xổ số miền Bắc hôm nay thứ Hai ngày 21/10/2024 có kết quả như sau:
| Hà Nội - Ký hiệu trúng số Đặc Biệt: 12UR-19UR-9UR-1UR-13UR-7UR-15UR-16UR | ||||||
| ĐB | 06503 | |||||
| Giải 1 | 22205 | |||||
| Giải 2 | 64915 | 85644 | ||||
| Giải 3 | 08901 | 34343 | 55865 | |||
97747 | 59384 | 32629 | ||||
| Giải 4 | 2009 | 8938 | 6957 | 3152 | ||
| Giải 5 | 0750 | 4025 | 4545 | |||
7726 | 5369 | 6746 | ||||
| Giải 6 | 960 | 200 | 005 | |||
| Giải 7 | 55 | 83 | 36 | 27 | ||



