6 điều có thể gây hại cho hệ miễn dịch

| Sống khỏe

Có những điều chúng ta luôn nghĩ là làm đúng nhưng đôi khi lại đang mắc sai lầm. Khi nói đến việc cải thiện hệ thống miễn dịch, lạm dụng một số thói quen tốt có thể gây phản tác dụng.

Chăm sóc hệ miễn dịch là điều cần thiết đối với sức khỏe của mỗi chúng ta, vì hệ miễn dịch hoạt động như tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại viêm nhiễm và bệnh tật. Lựa chọn lối sống và chế độ ăn uống có thể gây ra hậu quả đối với cách cơ thể chúng ta chống lại những tấn công từ bên ngoài.

Một số thói quen nhất định mà chúng ta cho là "lành mạnh" có thể vô tình gây hại cho chức năng miễn dịch. Các chuyên gia dinh dưỡng chia sẻ những lời khuyên hữu ích để giúp cơ thể khỏe mạnh.

1. Tiêu thụ quá nhiều kẽm gây hại cho hệ miễn dịch

Kẽm là chất bổ sung phổ biến nên dùng khi bạn cảm thấy không khỏe. Kẽm trở nên phổ biến hơn khi các nghiên cứu cho thấy nó có thể có tác động tích cực đến việc mắc COVID-19. Tuy nhiên, đừng nghĩ rằng việc bổ sung thật nhiều kẽm cho cơ thể sẽ luôn mang lại điều kỳ diệu cho sức khỏe.

6 điều có thể gây hại cho hệ miễn dịch- Ảnh 2.

Bổ sung quá nhiều kẽm làm giảm khả năng hấp thụ sắt và đồng của cơ thể.

Chuyên gia dinh dưỡng Lisa Andrews tại Cincinnati, Hoa Kỳ giải thích: " Việc bổ sung quá nhiều kẽm có thể làm giảm khả năng hấp thụ sắt và đồng của cơ thể" . Chuyên gia này khuyên nên bổ sung kẽm một cách tự nhiên trong chế độ ăn uống bằng cách ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt , các loại hạt, quả hạch, các loại đậu, đậu lăng và thịt gia cầm. Bà cũng nhắc nhở hãy trao đổi với bác sĩ trước khi muốn bổ sung thêm kẽm.

2. Chế độ ăn ít chất béo

Chuyên gia dinh dưỡng Michelle Rauch cho biết: " Áp dụng một chế độ ăn ít chất béo có vẻ là một ý tưởng hay, nhưng các chất béo lành mạnh lại rất cần thiết cho chức năng miễn dịch và sức khỏe tổng thể ".

Chất béo lành mạnh bao gồm chất béo không bão hòa như chất béo có trong dầu ô liu, quả bơ và một số loại hạt và chất béo không bão hòa đa như chất béo có trong cá béo, hạt chia và các loại hạt (quả hạch). Hai loại chất béo không bão hòa đa, axit béo omega - 3 và omega - 6, rất quan trọng đối với khả năng miễn dịch.

6 điều có thể gây hại cho hệ miễn dịch- Ảnh 3.

Chất béo lành mạnh có trong dầu oliu rất cần thiết cho hệ miễn dịch.

3. Quá sạch sẽ

Giữ vệ sinh tốt là điều cần thiết để ngăn ngừa bệnh tật, nhưng vệ sinh quá mức có thể gây hại cho sức khỏe miễn dịch. Thường xuyên khử trùng môi trường và cơ thể có thể hạn chế việc tiếp xúc với nhiều loại vi sinh vật mà hệ thống miễn dịch của chúng ta học cách tự bảo vệ. Bù lại, vệ sinh tay đóng vai trò thiết yếu trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng.

4. Tập thể dục quá mức

Mặc dù hoạt động thể chất thường xuyên rất quan trọng để duy trì hệ thống miễn dịch chức năng, nhưng tập thể dục quá mức có thể gây tác dụng ngược. Tập luyện cường độ cao hoặc tập luyện kéo dài mà không phục hồi đầy đủ có thể làm tăng mức độ hormone gây căng thẳng, chẳng hạn như cortisol.

Nồng độ cortisol cao có thể ức chế hoạt động của các tế bào miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng và bệnh tật hơn. Ngoài ra, tập luyện quá sức cũng dẫn đến mệt mỏi và viêm nhiễm, điều này làm tổn hại thêm đến phản ứng miễn dịch của cơ thể.

6 điều có thể gây hại cho hệ miễn dịch- Ảnh 4.

Tập thể dục quá mức làm tổn hại đến hệ miễn dịch.

5. Uống rượu

Việc tiêu thụ rượu vang, đặc biệt là rượu vang đỏ , thường được ca ngợi là có lợi cho sức khỏe. Nhưng việc tiêu thụ rượu quá mức hoặc thường xuyên lại có thể làm suy giảm phản ứng miễn dịch của cơ thể, khiến cơ thể dễ bị tổn thương hơn.

Nguyên nhân là do tác động có hại đến việc sản xuất tế bào miễn dịch và làm thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột, điều này rất quan trọng để tạo ra phản ứng miễn dịch cân bằng. Vì vậy, những lợi ích sức khỏe tiềm tàng của rượu vang phải được cân nhắc cẩn thận trước những rủi ro của nó.

6 điều có thể gây hại cho hệ miễn dịch- Ảnh 5.

Cần cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích và rủi ro khi sử dụng rượu vang.

6. Chỉ dùng thực phẩm bổ sung

Thực phẩm bổ sung có thể cung cấp các vitamin và khoáng chất thiết yếu, nhưng chúng thường không chứa nhiều loại hợp chất phức có trong thực phẩm nguyên chất. Các hợp chất này, bao gồm flavonoid, polyphenol và chất chống oxy hóa, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chức năng miễn dịch bằng cách cải thiện khả năng chống nhiễm trùng và giảm viêm của cơ thể. Bỏ qua một chế độ ăn uống cân bằng giàu trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc có nghĩa là bạn đang tước đi những thành phần thiết yếu góp phần mang lại sức khỏe miễn dịch tối ưu. 

Hà Linh
Bình luận (0)
Ý kiến của bạn

Cùng chuyên mục

Những chiến binh áo trắng lặng thầm xoa dịu vết thương chiến tranh

Những chiến binh áo trắng lặng thầm xoa dịu vết thương chiến tranh

Sống khỏe -

GĐXH - Không phải chỉ những ai từng đi qua chiến trường, trực tiếp đối diện với giây phút sinh tử mới cảm nhận được sự ác liệt và nỗi đau mà chiến tranh gây ra. Từ sự thấu hiểu và lòng tri ân, các y, bác sĩ ở Trung tâm Điều dưỡng Thương binh Thuận Thành (Bắc Ninh) đã lựa chọn dành cuộc đời mình để xoa dịu vết thương chiến tranh cho những người lính trở về.

Mang thai ăn chay: Người lo thiếu chất, người khẳng định vẫn đủ dinh dưỡng, bác sĩ nói gì?

Mang thai ăn chay: Người lo thiếu chất, người khẳng định vẫn đủ dinh dưỡng, bác sĩ nói gì?

Mẹ và bé -

GĐXH - Người cho rằng mang thai ăn chay dễ thiếu chất, người lại khẳng định chỉ cần ăn uống đa dạng vẫn đủ dinh dưỡng cho cả mẹ và bé. Vậy phụ nữ mang thai có thể duy trì chế độ ăn chay hay không? TS.BS Huỳnh Nam Phương, Viện Dinh dưỡng, chỉ ra những dưỡng chất mẹ bầu cần đặc biệt lưu ý.

Mỡ lợn có thực sự tốt? Ăn bao nhiêu mỗi ngày để không gây hại tim mạch?

Mỡ lợn có thực sự tốt? Ăn bao nhiêu mỗi ngày để không gây hại tim mạch?

Sống khỏe -

GĐXH - Mỡ lợn từng là nguyên liệu quen thuộc trong căn bếp của nhiều gia đình, nhưng cũng là thực phẩm gây tranh luận vì chứa nhiều chất béo bão hòa. Theo ThS.BS Nguyễn Vũ Bình, người khỏe mạnh không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn mỡ lợn, song cần kiểm soát lượng sử dụng và ưu tiên cân đối với các nguồn chất béo khác.

Trẻ thường xuyên ngủ cùng mẹ và ngủ với người chăm sóc khác có gì khác biệt?

Trẻ thường xuyên ngủ cùng mẹ và ngủ với người chăm sóc khác có gì khác biệt?

Mẹ và bé -

GĐXH - Sau khi chào đời, trẻ cần được chăm sóc, vỗ về và đáp ứng nhu cầu cơ bản một cách ổn định. Vì điều kiện công việc hay sức khỏe, không phải em bé nào cũng được mẹ trực tiếp chăm sóc vào ban đêm. Nhiều cha mẹ thắc mắc liệu việc trẻ ngủ cùng mẹ và ngủ với người chăm sóc khác có tạo ra sự khác biệt lớn trong quá trình phát triển?

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.