Cúm A và cúm B: Loại nào nguy hiểm hơn, làm sao phát hiện chính xác?
GĐXH - Cúm A và cúm B đều có thể gây biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu bệnh diễn biến nặng. Theo CNXN Vương Hồng Quân – Khoa Vi sinh (Bệnh viện 19-8, Bộ Công an) cho biết, việc xét nghiệm đúng phương pháp, đúng thời điểm giúp xác định tác nhân gây bệnh, hỗ trợ bác sĩ có hướng điều trị và theo dõi phù hợp.
Nhiều người khi nhận kết quả xét nghiệm dương tính với cúm vẫn cho rằng: "Cúm A nguy hiểm, còn cúm B chỉ là cúm nhẹ, không đáng lo". Một số người khác lại nghĩ cúm B "yếu" hơn nên khó gây ra những đợt dịch lớn.
Tuy nhiên, theo CNXN Vương Hồng Quân – Khoa Vi sinh (Bệnh viện 19-8, Bộ Công an), đây là những quan niệm chưa chính xác. Cả virus cúm A và cúm B đều có khả năng gây bệnh, lây lan trong cộng đồng và dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng ở một số người bệnh.
Mức độ nguy hiểm không chỉ phụ thuộc vào việc người bệnh mắc cúm A hay cúm B mà còn liên quan đến tuổi, bệnh nền, tình trạng miễn dịch, sức khỏe tổng thể và diễn biến của bệnh.

Cúm A và cúm B đều có thể gây biến chứng nếu bệnh diễn biến nặng, vì vậy người bệnh không nên chủ quan. (Ảnh minh hoạ)
Cúm A và cúm B đều có thể gây biến chứng nặng
Cúm A có nhiều phân nhóm, trong đó các virus cúm A theo mùa thường gặp gồm A(H1N1)pdm09 và A(H3N2). Trong khi đó, cúm B thuộc virus cúm type B, trước đây được phân loại thành hai dòng chính là B/Victoria và B/Yamagata. Điểm đáng lưu ý là không nên dựa đơn thuần vào kết quả "cúm A" hay "cúm B" để đánh giá bệnh nặng hay nhẹ.
Theo CNXN Vương Hồng Quân, người mắc cúm có thể gặp các biến chứng ở đường hô hấp như viêm phổi nguyên phát do virus hoặc viêm phổi do bội nhiễm vi khuẩn. Trong những trường hợp nặng, tổn thương phổi có thể tiến triển thành suy hô hấp cấp hoặc hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS).

Tiêm vaccine cúm hằng năm là một trong những biện pháp chủ động phòng ngừa cúm và giảm nguy cơ bệnh nặng. (Ảnh minh hoạ)
Không chỉ ảnh hưởng đến phổi, cúm còn có thể gây các biến chứng ngoài hô hấp như viêm cơ tim, viêm não, viêm cơ hoặc tiêu cơ vân cấp. Đây là những biến chứng cần được phát hiện và xử trí kịp thời.
Ở trẻ em, một biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm là hội chứng Reye, có liên quan đến nhiễm virus, trong đó có cúm. Việc sử dụng aspirin hoặc thuốc chứa salicylate cho trẻ mắc cúm được cảnh báo do có thể làm tăng nguy cơ hội chứng này.
Vì vậy, cha mẹ tuyệt đối không nên tự ý dùng aspirin để hạ sốt cho trẻ mắc hoặc nghi mắc cúm nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
Xét nghiệm giúp xác định chính xác có mắc cúm hay không
Các triệu chứng như sốt, ho, đau họng, đau đầu, đau mỏi cơ và mệt mỏi thường gặp ở người mắc cúm. Tuy nhiên, nhiều virus đường hô hấp khác cũng có thể gây ra những triệu chứng tương tự.
Do đó, chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng không phải lúc nào cũng có thể xác định chính xác người bệnh mắc cúm A, cúm B hay một bệnh nhiễm virus đường hô hấp khác. Theo CNXN Vương Hồng Quân, các xét nghiệm vi sinh đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và phân biệt virus cúm.
Test nhanh kháng nguyên cúm A/B
Hiện nay, một số loại test nhanh kháng nguyên cúm A/B có thể được sử dụng để sàng lọc ban đầu. Một số sinh phẩm cho kết quả trong khoảng 10-20 phút và có những bộ test được thiết kế để người dân sử dụng tại nhà theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tuy nhiên, kết quả của test nhanh có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chất lượng sinh phẩm, kỹ thuật lấy mẫu, thời điểm xét nghiệm và lượng virus có trong mẫu bệnh phẩm. Đặc biệt, test nhanh âm tính không loại trừ hoàn toàn khả năng mắc cúm.
Nếu người bệnh có triệu chứng điển hình hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao nhưng kết quả test nhanh âm tính, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp xét nghiệm có độ nhạy cao hơn dựa trên tình trạng thực tế.
Ngược lại, khi test nhanh cho kết quả dương tính với cúm A hoặc cúm B, điều đó cho thấy có sự hiện diện của virus cúm nhưng không loại trừ khả năng đồng nhiễm vi khuẩn hoặc một loại virus khác.
Nếu người bệnh thực chất mắc cảm lạnh do một loại virus đường hô hấp khác, test cúm A/B có thể cho kết quả âm tính vì sinh phẩm không phát hiện được tác nhân đó.
Realtime RT-PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao
Bên cạnh test nhanh kháng nguyên, các kỹ thuật sinh học phân tử như Realtime RT-PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn trong phát hiện virus cúm. Tùy loại hệ thống xét nghiệm, phương pháp này có thể xác định virus cúm A hoặc cúm B. Một số xét nghiệm chuyên sâu có thể tiếp tục phân biệt các subtype cúm A thường gặp như A(H1N1)pdm09 và A(H3N2).
Theo CNXN Vương Hồng Quân, việc lựa chọn phương pháp xét nghiệm cần căn cứ vào mục đích chẩn đoán, tình trạng người bệnh và chỉ định chuyên môn. Không phải mọi xét nghiệm RT-PCR đều có khả năng định lượng tải lượng virus hoặc định danh sâu đến mọi phân subtype.

Người có triệu chứng nghi cúm nên được thăm khám và xét nghiệm khi cần thiết để tránh bỏ sót nguy cơ biến chứng.
Test âm tính không có nghĩa chắc chắn không mắc cúm
Một trong những vấn đề người bệnh cần lưu ý là không nên tuyệt đối hóa kết quả test nhanh. Nếu lấy mẫu không đúng kỹ thuật, lấy mẫu ở thời điểm lượng virus trong đường hô hấp thấp hoặc sử dụng sinh phẩm có độ nhạy hạn chế, xét nghiệm kháng nguyên có thể cho kết quả âm tính dù người bệnh thực tế đang mắc cúm.
Vì vậy, khi triệu chứng lâm sàng vẫn phù hợp với cúm, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá tổng thể thay vì chỉ dựa vào một kết quả test nhanh. Ngược lại, kết quả dương tính với cúm A hoặc B cũng không đồng nghĩa người bệnh không mắc thêm một tác nhân gây bệnh khác. Đây là lý do việc đánh giá người bệnh cần kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, yếu tố nguy cơ, diễn biến bệnh và kết quả xét nghiệm.
Phát hiện sớm giúp bác sĩ có hướng điều trị phù hợp
Xét nghiệm vi sinh không chỉ giúp xác định tác nhân gây bệnh mà còn cung cấp thêm thông tin để bác sĩ đưa ra quyết định điều trị và theo dõi. Đối với thuốc kháng virus cúm như oseltamivir, hiệu quả điều trị thường cao nhất khi được sử dụng sớm, đặc biệt trong vòng 48 giờ đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, với người bệnh nặng, bệnh tiến triển hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, bác sĩ vẫn có thể chỉ định thuốc kháng virus sau thời điểm này.
Do đó, người bệnh không nên tự mua và sử dụng Tamiflu chỉ dựa trên kết quả test tại nhà. Việc sử dụng thuốc cần được bác sĩ đánh giá và chỉ định phù hợp. Bên cạnh đó, việc xác định nguyên nhân do virus cũng góp phần hạn chế tình trạng sử dụng kháng sinh không cần thiết. Kháng sinh không có tác dụng điều trị virus cúm, nhưng có thể được bác sĩ chỉ định nếu người bệnh có bằng chứng nhiễm khuẩn hoặc bội nhiễm vi khuẩn.
Khi nào người bệnh cần đi khám?
Theo CNXN Vương Hồng Quân – Khoa Vi sinh, khi xuất hiện các triệu chứng như sốt cao hoặc sốt đột ngột, ho, đau họng, đau đầu, đau mỏi cơ, mệt mỏi, người bệnh nên chủ động theo dõi và đi khám, đặc biệt khi thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc triệu chứng diễn biến nặng.
Không nên tự ý sử dụng thuốc kháng virus, kháng sinh hoặc các thuốc hạ sốt không phù hợp. Đặc biệt, với trẻ em và thanh thiếu niên mắc hoặc nghi mắc cúm, cha mẹ không nên tự ý sử dụng aspirin hoặc thuốc chứa salicylate.
Việc tiêm vaccine cúm hằng năm cũng là một biện pháp quan trọng giúp chủ động phòng ngừa cúm và giảm nguy cơ mắc bệnh nặng. Thành phần vaccine được cập nhật theo các virus cúm đang lưu hành và khuyến cáo chuyên môn.
Cúm A hay cúm B nguy hiểm hơn?
Theo các bác sĩ, không thể đơn giản kết luận cúm A luôn nguy hiểm hơn cúm B. Cả hai loại virus đều có thể gây bệnh từ nhẹ đến nặng. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể xuất hiện viêm phổi, suy hô hấp, biến chứng tim mạch, thần kinh hoặc tổn thương cơ.
Vì vậy, thay vì chỉ quan tâm mình mắc cúm A hay cúm B, người bệnh cần chú ý đến mức độ bệnh, các yếu tố nguy cơ và diễn biến triệu chứng.Xét nghiệm vi sinh đúng phương pháp, đúng thời điểm sẽ giúp xác định tác nhân gây bệnh và hỗ trợ bác sĩ đưa ra hướng xử trí phù hợp.
Việc phát hiện sớm và điều trị đúng chỉ định, theo dõi sát diễn biến là những yếu tố quan trọng giúp hạn chế nguy cơ biến chứng do cúm và bảo vệ sức khỏe cho người bệnh.
