Chế độ ăn uống lành mạnh cho người truyền hóa chất
GĐXH - Chế độ ăn cho bệnh nhân ung thư, đặc biệt là người truyền hoá chất cần đảm bảo cung cấp đầy đủ năng lượng và các dưỡng chất thiết yếu như protein, carbohydrates, chất béo…
Protein (60 – 70g/ngày)
Bệnh lý ung thư và quá trình điều trị bằng hóa chất có thể gây tổn thương cho các tế bào và cơ quan trong cơ thể. Trong khi đó, chất đạm hay protein lại là thành phần chính trong việc cấu tạo và sản sinh tế bào mới khoẻ mạnh.
Vì vậy, để quá trình phục hồi sau hoá trị đạt hiệu quả, việc hấp thụ đầy đủ protein đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một số nguồn thực phẩm giàu đạm bao gồm trứng, thịt gia cầm, cá, bơ thực vật, đậu nành và các loại hạt như hạnh nhân, hạt điều, hạt sen….
Carbohydrate (250 – 360 g/ngày)
Carbohydrate, hay còn gọi là chất đường bột, là nguồn cung cấp năng lượng chính để duy trì hoạt động sống của cơ thể. Vì vậy, người truyền hoá chất, muốn duy trì sức khỏe, cần đảm bảo hấp thụ đầy đủ carbohydrates mỗi ngày.

Carbohydrate, hay còn gọi là chất đường bột, là nguồn cung cấp năng lượng chính để duy trì hoạt động sống của cơ thể.
Đặc biệt, bạn nên ưu tiên tiêu thụ chất đường bột từ ngũ cốc nguyên hạt (gạo lứt, bánh mì đen, yến mạch…) hay các loại rau củ thay vì ăn nhiều tinh bột từ ngũ cốc tinh chế (gạo trắng, phở, bún, bánh mì, xôi…) hoặc thực phẩm chứa nhiều đường (trái cây sấy khô, mứt, nước giải khát có ga…).
Chất béo tốt (25 – 35g/ngày)
Các axit béo không bão hoà như omega-3, 6, 9 có công dụng tuyệt vời trong việc tăng cường hiệu quả của liệu pháp hoá trị và đẩy nhanh quá phục trình phục hồi. Đặc biệt, omega-3 đã được chứng minh là có khả năng ổn định các chỉ số sinh hóa của cơ thể đối với người truyền hóa chất.
Vì vậy, đảm bảo đầy đủ hàm lượng chất béo tốt trong quá trình điều trị sẽ giúp bệnh nhân hạn chế ảnh hưởng của tác dụng phụ và phục hồi nhanh chóng.
Vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa
Vitamin C và E là hai chất chống oxy hóa mạnh, có tác dụng bảo vệ các tế bào cơ thể khỏi tổn thương và viêm nhiễm. Ngoài ra, vitamin B, D, kali, selen, sắt và kẽm lại có công dụng tuyệt vời trong việc hỗ trợ hệ tiêu hoá phân giải thực phẩm và tăng cường miễn dịch.

Vitamin C và E là hai chất chống oxy hóa mạnh, có tác dụng bảo vệ các tế bào cơ thể khỏi tổn thương và viêm nhiễm.
Vì vậy, thực đơn cho người truyền hóa chất nên đảm bảo cung cấp đầy đủ những dưỡng chất trên để giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục.
Bổ sung dưỡng chất thực vật
Các dưỡng chất thực vật như carotenoids (trong cà chua, ớt chuông, bông cải xanh, cà rốt), phytosterols (trong hạt chia, hạt lanh, hạt hướng dương, dầu ô-liu) có tác dụng rất tốt đối với bệnh nhân ung thư.
Cụ thể, theo nghiên cứu, dưỡng chất nhóm carotenoids, đặc biệt là lycopene có thể tăng cường chức năng bảo vệ của cơ thể, chống lại các bệnh lý ung thư hiệu quả.
Trong khi đó, phytosterols lại được biết đến với công dụng ức chế chu trình của tế bào ung thư, ngăn chặn sự tiến triển của bệnh lý.
Ngoài ra, các dưỡng chất thực vật khác như flavonoids, resveratrol… cũng đem tới rất nhiều lợi ích cho người bệnh và cần được bổ sung trong thực đơn cho người truyền hóa chất.
Nước (1.5 – 2 lít/ngày)
Người truyền hoá chất rất dễ gặp phải tình trạng mất nước do các tác dụng phụ như nôn, tiêu chảy trong quá trình điều trị.

Hấp thụ đủ 1.5 – 2 lít nước mỗi ngày sẽ giúp cung cấp đủ độ ẩm để cơ thể hoạt động bình thường.
Vì vậy, hấp thụ đủ 1.5 – 2 lít nước mỗi ngày sẽ giúp cung cấp đủ độ ẩm để cơ thể hoạt động bình thường. Trong trường hợp tình trạng buồn nôn, táo bón… diễn ra thường xuyên, bạn nên chú ý uống bù nước để nhanh chóng trở về trạng thái khỏe mạnh.
Cách đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cho người truyền hóa chất
Để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và ảnh hưởng tới quá trình tiêu hoá, bạn cần ghi nhớ một số cách đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm sau khi xây dựng bữa ăn cho người truyền hoá chất:
Bảo quản thực phẩm dưới nhiệt độ phù hợp: Nhiệt độ tiêu chuẩn để bảo quản thực phẩm nằm trong khoảng từ 4°C (40°F) trở xuống.
Bên cạnh đó, bạn cũng nên ưu tiên sử dụng thực phẩm tươi trong ngày, tránh trữ đông quá lâu, khiến thực phẩm mất dưỡng chất, thậm chí có hại cho người bệnh;
Vệ sinh tay trước và sau khi chế biến thực phẩm: Rửa tay kỹ trước và sau khi tiếp xúc với thực phẩm sẽ làm giảm nguy cơ vi khuẩn từ tay xâm nhập vào cơ thể. Hãy rửa tay cùng xà phòng và nước ấm, ít nhất trong 20 giây và lau khô bằng khăn sạch hoặc giấy vệ sinh;
Đảm bảo an toàn vệ sinh các thiết bị, dụng cụ nhà bếp: Bạn cần rửa sạch các bề mặt, dụng cụ nấu nướng trước và sau khi chế biến thực phẩm.

Các loại rau củ quả cần được rửa và chà sạch trước khi chế biến. Đặc biệt, đối với các loại trái nhỏ như nho, việt quất, mâm xôi, bạn cần ngâm kỹ với nước để loại bỏ hoàn toàn các cặn bẩn.
Đặc biệt, hãy sử dụng riêng dụng cụ cho thực phẩm chín và sống để tránh lây nhiễm chéo các vi khuẩn có hại như E. coli, Salmonella, Listeria…;
Rửa sạch rau củ quả trước khi chế biến: Các loại rau củ quả cần được rửa và chà sạch trước khi chế biến. Đặc biệt, đối với các loại trái nhỏ như nho, việt quất, mâm xôi, bạn cần ngâm kỹ với nước để loại bỏ hoàn toàn các cặn bẩn;
Theo dõi hạn sử dụng: Hãy tuân thủ các hướng dẫn về hạn sử dụng và bảo quản thực phẩm để tránh ăn phải thực phẩm đã hỏng, ảnh hưởng tới hệ tiêu hoá và sức khoẻ;
Đảm bảo sử dụng các loại sữa và nước trái cây đã tiệt trùng: Các loại sữa và nước trái cây chưa tiệt trùng có thể chứa các loại vi khuẩn như Campylobacter (gây tiêu chảy, đau bụng, sốt), Listeria (gây bệnh nhiễm trùng máu, viêm màng não, nhiễm trùng tử cung)… Vì vậy, hãy đảm bảo các loại sữa hay nước trái cây bạn tiêu thụ đã được tiệt trùng an toàn.

