Trải nghiệm xe máy điện giá 16 triệu đồng pin LFP, đi tới 120km/lần sạc
GĐXH - Xe máy điện dành cho học sinh được trang bị động cơ 240W, tốc độ tối đa 25 km/h; riêng phiên bản pin LFP có thể di chuyển tới 120 km mỗi lần sạc.
Xe máy điện pin LFP, đi tới 120km/lần sạc

Xe điện MOVE946
Theo Tạp chí Kinh doanh chứng khoán, MOVE946 là mẫu xe điện hướng tới nhu cầu di chuyển hàng ngày với hai lựa chọn hệ thống lưu trữ năng lượng gồm ắc quy chì và pin LFP.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai phiên bản không nằm ở động cơ hay tốc độ tối đa mà ở phạm vi hoạt động, thời gian sạc và trọng lượng. Bản pin LFP có tầm hoạt động công bố lên tới 120 km trong điều kiện lý tưởng, trong khi thời gian sạc đầy khoảng 6 giờ.

Động cơ tối đa 1.000W, tốc độ 25 km/h
Dung lượng pin được công bố ở mức 1,3 kWh, cho phạm vi di chuyển lên tới 120 km trong điều kiện lý tưởng. Thời gian sạc từ 0-100% khoảng 6 giờ, ngắn hơn 4 giờ so với bản ắc quy.
Khối lượng bộ pin cũng chỉ 13,5 kg, bằng khoảng một nửa so với cụm ắc quy chì nặng 26,5 kg.
Sự khác biệt này tác động trực tiếp tới tổng trọng lượng xe. MOVE946 bản pin nặng 69 kg, trong khi bản ắc quy đạt 82 kg. Chênh lệch 13 kg có thể được cảm nhận rõ hơn khi dắt xe, quay đầu hoặc đưa phương tiện vào những khu vực có không gian hẹp.
Nếu thường xuyên sử dụng xe với quãng đường dài, phiên bản pin LFP vì thế là cấu hình đáng chú ý hơn dù chi phí ban đầu cao hơn.
Hai phiên bản MOVE946 không có sự khác biệt về hệ thống truyền động. Xe sử dụng Hub Motor với công suất danh định 240W, trong khi công suất tối đa có thể đạt 1.000W.
Mô-men xoắn danh định được công bố ở mức 7 Nm. Tốc độ tối đa của cả hai cấu hình đều giới hạn ở 25 km/h, cho thấy MOVE946 tập trung vào nhu cầu di chuyển cơ bản trong đô thị thay vì khả năng vận hành tốc độ cao.
Với tốc độ này, mẫu xe phù hợp hơn cho những hành trình ngắn như đi học, đi chợ hoặc di chuyển trong khu dân cư.
Điểm đáng quan tâm hơn nằm ở phạm vi hoạt động. Nhà sản xuất công bố bản pin LFP có thể đạt 120 km trong điều kiện lý tưởng.
Đối với phiên bản ắc quy, thông tin giới thiệu đưa ra quãng đường khoảng 70 km sau mỗi lần sạc. Trong bảng thông số, con số tối đa được đưa ra là 90 km ở điều kiện lý tưởng.

Hai phiên bản MOVE946 không có sự khác biệt về hệ thống truyền động.
Người dùng cần lưu ý những con số trên không đồng nghĩa xe luôn đạt được phạm vi tương tự khi sử dụng thực tế.
Tải trọng, địa hình, nhiệt độ môi trường, tình trạng pin hoặc ắc quy, áp suất lốp, số lần tăng tốc và thói quen điều khiển đều có thể khiến quãng đường sau mỗi lần sạc thay đổi.
Đặc biệt, phạm vi 120 km của bản pin được công bố trong điều kiện lý tưởng nên phù hợp để xem như thông số tham khảo hơn là quãng đường đảm bảo trong mọi tình huống.
Ngoài khác biệt về hệ thống lưu trữ năng lượng, hai phiên bản MOVE946 gần như giống nhau về kích thước và trang bị. Xe có kích thước tổng thể 1.700 x 720 x 1.040 mm, tương đối nhỏ gọn cho nhu cầu di chuyển trong thành phố.
Chiều cao yên ở mức 750 mm, giúp việc chống chân thuận tiện hơn với nhiều nhóm người dùng. Tải trọng được công bố ở mức 65 kg.
Một điểm đáng chú ý là MOVE946 có cốp dung tích 15 lít. Không gian này có thể phục vụ nhu cầu chứa một số vật dụng cá nhân trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Hệ thống chiếu sáng sử dụng công nghệ LED. Phía trước được trang bị giảm xóc thủy lực, trong khi phía sau sử dụng giảm xóc lò xo.
Bộ vành hợp kim nhôm kích thước 10 inch kết hợp lốp trước 3.00-10. Theo bảng thông số được cung cấp, lốp sau có kích thước 190/90-10.
Hệ thống phanh gồm phanh đĩa phía trước và phanh cơ phía sau. Đây là cấu hình tương đối phổ biến trên những mẫu xe điện đô thị tốc độ thấp.
MOVE946 cũng cung cấp nhiều phương thức mở khóa gồm khóa cơ, thẻ từ và remote, thay vì chỉ sử dụng chìa khóa cơ truyền thống.

Với một mẫu xe có tốc độ tối đa 25 km/h như MOVE946
Dù vậy, trước khi lựa chọn, người mua nên cân nhắc quãng đường thực tế mỗi ngày, vị trí sạc và chi phí thay thế pin hoặc ắc quy trong dài hạn. Với một mẫu xe có tốc độ tối đa 25 km/h như MOVE946, lợi thế chính vẫn nằm ở khả năng đáp ứng những hành trình ngắn, chi phí tiếp cận tương đối thấp và sự đơn giản khi sử dụng.
Giá xe máy điện MOVE946
Theo công bố từ hãng MOVE, MOVE946 là mẫu xe điện hướng tới nhu cầu di chuyển hàng ngày với hai lựa chọn hệ thống lưu trữ năng lượng gồm ắc quy chì và pin LFP. Giá bán tương ứng 16,1 triệu và 19,9 triệu đồng, đã bao gồm VAT.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai phiên bản không nằm ở động cơ hay tốc độ tối đa mà ở phạm vi hoạt động, thời gian sạc và trọng lượng. Bản pin LFP có tầm hoạt động công bố lên tới 120 km trong điều kiện lý tưởng, trong khi thời gian sạc đầy khoảng 6 giờ.
MOVE946 được bán với hai cấu hình để người mua lựa chọn tùy nhu cầu và ngân sách. Phiên bản sử dụng ắc quy chì có giá 16,1 triệu đồng, còn phiên bản trang bị pin LFP có giá 19,9 triệu đồng. Như vậy, chênh lệch giữa hai lựa chọn là 3,8 triệu đồng.
Xe máy điện giá rẻ chưa tới 20 triệu đồng ở Việt Nam
Với mức giá dưới 20 triệu đồng, linh hoạt khi sử dụng trong đô thị, xe máy điện cỡ nhỏ đang trở thành lựa chọn hợp túi tiền, nhất là đối với tệp khách hàng là học sinh, sinh viên. Đây cũng là nhóm người dùng trẻ, dễ thích nghi với chuyển đổi xanh - hướng đi tất yếu trong tương lai giao thông đô thị.
Tại thị trường hiện nay, nhiều hãng xe trong và ngoài nước đã nhanh chóng mở rộng sản phẩm ở phân khúc này, tạo ra sự cạnh tranh mạnh mẽ cả về giá và chất lượng.
Xe máy điện Pega AuraS+: 16,5 triệu đồng
Xe máy điện Pega AuraS+. Ảnh: Pega
Pega AuraS+ là mẫu xe máy điện phổ thông do thương hiệu Việt Pega (tiền thân là HKBike) phát triển, nâng cấp từ AuraS đã ra mắt từ năm 2020. Mẫu xe này hướng đến nhóm học sinh, sinh viên và người trẻ đô thị với mức giá từ 16,5 triệu đồng.
Ưu điểm của AuraS+ là quãng đường đi được tới 100km mỗi lần sạc, vận hành êm, sàn để chân rộng, chiều cao yên thấp, khá phù hợp với người dùng nữ. Tuy nhiên, giống như hầu hết các mẫu xe máy điện cỡ nhỏ, Pega AuraS+ chỉ chạy được với tốc độ tối đa 50 km/h và chưa được tích hợp nhiều công nghệ thông minh.
Xe máy điện Crea Espero giá 16,5 triệu đồng
Crea Espero được trang bị phanh đĩa trước kết hợp phanh cơ.
Với mức giá chỉ khoảng 16,5 triệu đồng, mẫu xe điện này hướng thẳng đến nhóm khách hàng nữ, học sinh – sinh viên hoặc người dùng cần một phương tiện gọn nhẹ, dễ điều khiển nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và tiện dụng hằng ngày.
Với mức giá dễ tiếp cận, thiết kế đẹp mắt và trang bị đủ dùng, xe máy điện Crea Espero là lựa chọn phù hợp cho những ai đang tìm kiếm một mẫu xe điện phong cách cổ điển, vận hành êm ái và tiết kiệm chi phí trong sinh hoạt hằng ngày.
Xe máy điện Roma Lite giá 17,9 triệu đồng
Xe máy điện DK Roma Lite S. Ảnh: DKBike.
Theo DKBike, với mức giá khoảng 17,9 triệu đồng, Roma Lite không chạy đua cấu hình mà tập trung vào những giá trị cốt lõi: thiết kế dễ tiếp cận, trang bị an toàn thiết thực và chi phí sử dụng thấp. Mẫu xe này đặc biệt phù hợp với học sinh, sinh viên, người đi làm quãng ngắn hoặc người dùng cần một phương tiện di chuyển hằng ngày không yêu cầu bằng lái.
Trong phân khúc xe điện phổ thông, Roma Lite được xem là lựa chọn "ăn chắc mặc bền", cân bằng tốt giữa giá bán và trải nghiệm, nhất là với những ai ưu tiên sự an toàn và tiện lợi trong môi trường đô thị.
Xe máy điện Yadea Odora S: 18,5 triệu đồng
Yadea Odora S thu hút người dùng nhờ kiểu dáng thời trang, cùng giá bán dễ tiếp cận.
Yadea Odora S chỉ phân phối một tùy chọn phiên bản, đi kèm mức giá 18,5 triệu đồng. Mẫu xe máy điện thương hiệu đến từ Hong Kong (Trung Quốc) có ưu điểm là thiết kế đẹp mang phong cách Ý, phù hợp với cả nam và nữ.
Xe trang bị động cơ điện công suất 1.500 W, có thể vận hành với tốc độ tối đa 46 km/h, cùng quãng đường 80km cho mỗi lần sạc đầy và có thể tới 100km nếu kích hoạt công nghệ thu hồi năng lượng TTFAR. Xe có smartkey, định vị GPS, app kết nối, giúp dễ theo dõi vị trí của xe.




