Dân số châu Á - Thái Bình Dương: Người trẻ ngày càng sinh ít con hơn, châu Á đang thay đổi theo cách chưa từng có
GĐXH - Dân số châu Á - Thái Bình Dương đã đạt hơn 4,8 tỷ người nhưng tốc độ tăng đang chậm lại rõ rệt. Việt Nam chính thức vượt mốc 100 triệu dân song cũng bước vào giai đoạn mức sinh thấp và già hóa dân số nhanh hơn dự báo.
Châu Á - Thái Bình Dương đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi nhân khẩu học sâu sắc nhất trong lịch sử hiện đại. Nếu nửa sau thế kỷ XX được đánh dấu bởi bùng nổ dân số, thì những thập niên đầu thế kỷ XXI lại chứng kiến xu hướng hoàn toàn ngược lại: tốc độ tăng dân số giảm mạnh, mức sinh xuống thấp, lực lượng lao động đạt đỉnh và quá trình già hóa diễn ra nhanh chưa từng có.
Theo Bảng dữ liệu dân số ESCAP 2025 của Ủy ban Kinh tế và Xã hội Liên Hợp Quốc khu vực châu Á và Thái Bình Dương, dân số toàn khu vực năm 2025 đạt khoảng 4,816 tỷ người, chiếm phần lớn dân số thế giới. Tuy nhiên, tốc độ tăng dân số chỉ còn khoảng 0,48%/năm, thấp hơn rất nhiều so với giai đoạn tăng trưởng mạnh trong nửa cuối thế kỷ XX.
Thời kỳ bùng nổ dân số đã kết thúc

Sau nhiều thập kỷ bùng nổ dân số, châu Á - Thái Bình Dương đang bước vào giai đoạn tăng trưởng chậm, phản ánh xu hướng giảm sinh và già hóa dân số trên diện rộng. Hình minh họa: ESCAP 2025
Trong hơn 70 năm qua, dân số châu Á - Thái Bình Dương đã tăng từ khoảng 1,4 tỷ người lên gần 4,8 tỷ người. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay cho thấy dân số vẫn tiếp tục tăng nhưng với tốc độ ngày càng chậm.
Dự báo đến năm 2050, dân số khu vực đạt khoảng 5,16 tỷ người trước khi tiến dần tới trạng thái ổn định. Nhiều quốc gia đã hoặc sắp chạm đỉnh dân số trong vài thập kỷ tới. Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore và Thái Lan là những ví dụ điển hình khi dân số đã bước vào giai đoạn suy giảm hoặc tăng trưởng âm.
ESCAP nhận định phần lớn các quốc gia trong khu vực sẽ đạt đỉnh dân số trong thế kỷ XXI. Điều này đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ tăng trưởng dân số mạnh từng là động lực cho phát triển kinh tế và mở rộng lực lượng lao động.
Mức sinh giảm sâu trên toàn khu vực
Một trong những thay đổi lớn nhất của khu vực là sự suy giảm mức sinh.
Năm 2025, tổng tỷ suất sinh trung bình của châu Á - Thái Bình Dương chỉ còn khoảng 1,8 con/phụ nữ, thấp hơn mức sinh thay thế 2,1 con cần thiết để duy trì quy mô dân số ổn định trong dài hạn.
Theo ESCAP, khoảng 88% dân số khu vực hiện sống tại những quốc gia có mức sinh thấp hơn mức thay thế. Con số này tăng rất mạnh so với năm 1990, khi chỉ khoảng một nửa dân số khu vực sống trong các quốc gia có mức sinh dưới 2,1 con/phụ nữ.

Việc sinh ít con và sinh con muộn đang trở thành xu hướng phổ biến ở hầu hết các quốc gia châu Á - Thái Bình Dương. Ảnh minh họa
Đông Á và Đông Bắc Á là khu vực có mức sinh thấp nhất thế giới. Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Hong Kong (Trung Quốc) và Macau (Trung Quốc) đều ghi nhận mức sinh rất thấp trong nhiều năm liên tiếp. Nhiều nền kinh tế phát triển đang đối mặt với tình trạng "siêu già hóa" do số trẻ em sinh ra không đủ bù đắp số người qua đời.
Trong khi đó, Nam Á và một số quốc gia Thái Bình Dương vẫn duy trì mức sinh cao hơn, nhưng xu hướng giảm cũng đang diễn ra rõ rệt. Ấn Độ là quốc gia đông dân nhất thế giới trước đây mức sinh rất cao nay đã giảm dưới mức sinh thay thế (1,9 con/phụ nữ - 2025).
Nguyên nhân của xu hướng này đến từ nhiều yếu tố như đô thị hóa, phụ nữ tham gia thị trường lao động nhiều hơn, chi phí nuôi dạy con tăng cao, kết hôn muộn và thay đổi quan niệm về gia đình. OECD đánh giá việc sinh ít con và sinh con muộn đang trở thành xu hướng phổ biến ở hầu hết các quốc gia châu Á - Thái Bình Dương.
Già hóa dân số trở thành xu thế chủ đạo

Khu vực đang chuyển từ dân số trẻ sang dân số già với tốc độ thuộc hàng nhanh nhất thế giới. Hình minh họa: ESCAP 2025
Song song với mức sinh giảm là quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh chóng.
Năm 2025, người từ 65 tuổi trở lên chiếm khoảng 10,8% dân số khu vực. Tuy nhiên, đến năm 2050, tỷ lệ này được dự báo tăng lên gần 19,4%, tương đương gần 1 tỷ người cao tuổi.
Đông Á và Đông Bắc Á là khu vực già hóa nhanh nhất. Nhật Bản hiện là một trong những quốc gia có tỷ lệ người cao tuổi cao nhất thế giới. Hàn Quốc và Trung Quốc cũng đang bước vào giai đoạn già hóa với tốc độ rất nhanh do mức sinh giảm sâu trong thời gian dài.
ESCAP cho biết số người từ 65 tuổi trở lên trong khu vực sẽ tăng liên tục trong suốt thế kỷ này. Điều này tạo áp lực lớn đối với hệ thống y tế, an sinh xã hội, hưu trí và chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi.
Tuy nhiên, già hóa dân số không đồng nghĩa với suy giảm phát triển. Nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng chất lượng nguồn nhân lực, năng suất lao động và đổi mới công nghệ mới là những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn.
Cơ cấu dân số đang thay đổi mạnh
Một đặc điểm đáng chú ý khác là cơ cấu tuổi của dân số khu vực đang thay đổi.
Tỷ lệ trẻ em dưới 15 tuổi liên tục giảm. Trong khi đó, nhóm dân số trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) đã đạt hoặc sắp đạt đỉnh ở nhiều quốc gia.
Năm 2025, khoảng 67,5% dân số châu Á - Thái Bình Dương nằm trong độ tuổi lao động. Tuy nhiên đến năm 2050, tỷ lệ này giảm còn khoảng 63,8%. Đây là tín hiệu cho thấy "lợi tức dân số" – giai đoạn có đông người lao động hơn người phụ thuộc – đang dần thu hẹp.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các quốc gia trong việc nâng cao năng suất lao động, đẩy mạnh tự động hóa và tận dụng hiệu quả nguồn nhân lực hiện có.

Cơ cấu tuổi của dân số khu vực đang thay đổi, tỷ lệ trẻ em dưới 15 tuổi liên tục giảm. Ảnh: Hữu Trí
Việt Nam: Từ quốc gia dân số trẻ sang giai đoạn già hóa
Trong bức tranh chung của khu vực, Việt Nam đang nổi lên như một trường hợp chuyển đổi nhân khẩu học rất nhanh.
Theo ESCAP, dân số Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 101,6 triệu người, chính thức gia nhập nhóm các quốc gia trên 100 triệu dân. Tốc độ tăng dân số cao hơn mức trung bình của khu vực nhưng thấp hơn nhiều so với giai đoạn trước.
Cũng theo ESCAP 2025, tổng tỷ suất sinh của Việt Nam là 1,9 con/phụ nữ, thấp hơn mức sinh thay thế 2,1 con (số liệu của Cục Thống kê năm 2025 là 1,93). Điều này cho thấy Việt Nam đã bước vào nhóm quốc gia có mức sinh thấp.
Tuổi thọ trung bình của người Việt đạt khoảng 74,9 tuổi (số liệu của Cục Thống kê VN năm 2025 là 74,7). Đây là một trong những mức tuổi thọ khá cao trong nhóm các nước có thu nhập trung bình.
Một điểm đáng chú ý là tuổi trung vị dân số Việt Nam hiện khoảng 33,4 tuổi. Mặc dù vẫn được xem là quốc gia có cơ cấu dân số tương đối trẻ, nhưng tốc độ già hóa đang diễn ra nhanh hơn dự báo trước đây.
Người từ 65 tuổi trở lên hiện chiếm khoảng 9,5% dân số. Dự báo tỷ lệ này sẽ tăng nhanh trong những thập kỷ tới khi thế hệ sinh nhiều trong giai đoạn trước bước vào tuổi nghỉ hưu.
Những cơ hội và thách thức đối với Việt Nam
Việt Nam hiện vẫn đang ở giai đoạn cuối của thời kỳ dân số vàng. Đây là cơ hội quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất lao động và tích lũy nguồn lực cho tương lai.
Tuy nhiên, mức sinh giảm dưới mức thay thế trong khi tuổi thọ tiếp tục tăng sẽ khiến Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức tương tự các quốc gia Đông Á trong tương lai:
Thiếu hụt lao động ở một số ngành nghề.
Gia tăng gánh nặng chăm sóc người cao tuổi.
Áp lực lên quỹ hưu trí và bảo hiểm xã hội.
Nhu cầu phát triển hệ thống y tế lão khoa và chăm sóc dài hạn.
Chênh lệch mức sinh giữa các địa phương ngày càng lớn.
Trong khi nhiều địa phương lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đồng Nai hay Bình Dương có mức sinh rất thấp, một số tỉnh khác vẫn duy trì mức sinh cao hơn. Điều này đòi hỏi các chính sách dân số phải linh hoạt và phù hợp với từng vùng miền.

Việt Nam đang ở ngưỡng chuyển đổi từ quốc gia có dân số trẻ sang xã hội già hóa. Mức sinh đã xuống dưới mức thay thế trong khi tuổi thọ tiếp tục tăng, tạo nên những thách thức mới đối với thị trường lao động, an sinh xã hội và hệ thống chăm sóc người cao tuổi. Ảnh minh họa
Bức tranh dân số châu Á - Thái Bình Dương năm 2025 cho thấy khu vực đang bước vào một thời kỳ chuyển đổi lịch sử. Tăng trưởng dân số chậm lại, mức sinh giảm dưới mức thay thế và già hóa dân số đang trở thành xu hướng chủ đạo ở hầu hết các quốc gia.
Đối với Việt Nam, việc đạt quy mô hơn 100 triệu dân là một cột mốc quan trọng, nhưng thách thức lớn hơn nằm ở chất lượng dân số và khả năng thích ứng với xã hội già hóa. Trong những thập kỷ tới, thành công của Việt Nam sẽ không còn phụ thuộc vào việc có bao nhiêu người, mà phụ thuộc vào việc nguồn nhân lực được đào tạo, sử dụng và chăm sóc tốt đến đâu.
Những thay đổi nhân khẩu học đang diễn ra không chỉ là vấn đề dân số, mà sẽ định hình tăng trưởng kinh tế, thị trường lao động, hệ thống an sinh và chất lượng cuộc sống của toàn khu vực trong phần còn lại của thế kỷ XXI.